降旛

jiàng fān hàng phan

Hán Việt: hàng phan · Pinyin: jiàng fān

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (phan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"降幡"; 表示投降的旗帜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"降幡"。 2.表示投降的旗帜。