降日 jiàng rì · hàng nhật Hán Việt: hàng nhật · Pinyin: jiàng rì Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 日 (nhật)Pinyinjiàng rìHán Việthàng nhậtCấu tạo降 + 日 · hàng + nhật nghĩa thành phần: hàng + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生日。Tân Hoa Tự Điển 1.生日。