降書 jiàng shū · hàng thư Hán Việt: hàng thư · Pinyin: jiàng shū Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 書 (thư)Pinyinjiàng shūHán Việthàng thưCấu tạo降 + 書 · hàng + thư nghĩa thành phần: hàng + thư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 表示投降的書函。《三國演義》第四○回:「於是劉琮意決,便寫降書,令宋忠潛地往曹操軍前投獻。」