降替 jiàng tì · hàng thế Hán Việt: hàng thế · Pinyin: jiàng tì Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 替 (thế)Pinyinjiàng tìHán Việthàng thếCấu tạo降 + 替 · hàng + thế nghĩa thành phần: hàng + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹陵替。纪纲废弛﹐上下失序; 贬降(官职)。Tân Hoa Tự Điển 1.犹陵替。纪纲废弛﹐上下失序。 2.贬降(官职)。