降殺 jiàng shā · hàng sát Hán Việt: hàng sát · Pinyin: jiàng shā Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 殺 (sát)Pinyinjiàng shāHán Việthàng sátCấu tạo降 + 殺 · hàng + sát nghĩa thành phần: hàng + sát