降水
hàng thủy
Hán Việt: hàng thủy · Pinyin: jiàng shuǐ
Tổng quan
mưa và tuyết | lượng mưa và tuyết (khí tượng) | giáng thủy (khí tượng)
Nghĩa
Việt
- Cihui mưa và tuyết | lượng mưa và tuyết (khí tượng) | giáng thủy (khí tượng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大氣中水氣因凝結作用,而以任何形式降落到地面。常見的降水形式包括毛雨、雨、雪、雪粒及雹等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从大气中落到地面的固体或液体形式的水,主要有雨、雪、霰、雹等。
Eng
- CC-CEDICT rain and snow|precipitation (meteorology)
- Cihui rain and snow; precipitation (meteorology)
ja
- JMdict rainfall|precipitation