降液 jiàng yè · hàng dịch Hán Việt: hàng dịch · Pinyin: jiàng yè Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 液 (dịch)Pinyinjiàng yèHán Việthàng dịchCấu tạo降 + 液 · hàng + dịch nghĩa thành phần: hàng + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对天降雨露的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对天降雨露的敬称。