降靈

jiàng líng hàng linh

Hán Việt: hàng linh · Pinyin: jiàng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使神灵下降﹐召神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使神灵下降﹐召神。