降班
hàng ban
Hán Việt: hàng ban · Pinyin: jiàng bān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (学生)降级;留班。
Eng
- Cihui 降班 iàngbān* v.o. fail to advance to a higher grade (in school)
Hán Việt: hàng ban · Pinyin: jiàng bān