降璽 jiàng xǐ · hàng tỉ Hán Việt: hàng tỉ · Pinyin: jiàng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 璽 (tỉ)Pinyinjiàng xǐHán Việthàng tỉCấu tạo降 + 璽 · hàng + tỉ nghĩa thành phần: hàng + tỉ