降登

jiàng dēng hàng đăng

Hán Việt: hàng đăng · Pinyin: jiàng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓古代按照一定的礼仪升阶﹑降阶或升席﹑降席﹐以示恭敬和礼让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代按照一定的礼仪升阶﹑降阶或升席﹑降席﹐以示恭敬和礼让。