降監 jiàng jiān · hàng giam Hán Việt: hàng giam · Pinyin: jiàng jiān Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 監 (giam)Pinyinjiàng jiānHán Việthàng giamCấu tạo降 + 監 · hàng + giam nghĩa thành phần: hàng + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下视。Tân Hoa Tự Điển 1.下视。