降省 jiàng shěng · hàng tỉnh Hán Việt: hàng tỉnh · Pinyin: jiàng shěng Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 省 (tỉnh)Pinyinjiàng shěngHán Việthàng tỉnhCấu tạo降 + 省 · hàng + tỉnh nghĩa thành phần: hàng + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降临察看。Tân Hoa Tự Điển 1.降临察看。