降真 jiàng zhēn · hàng chân Hán Việt: hàng chân · Pinyin: jiàng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 真 (chân)Pinyinjiàng zhēnHán Việthàng chânCấu tạo降 + 真 · hàng + chân nghĩa thành phần: hàng + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"降真香"。 2.犹言神仙降临。