降眷 jiàng juàn · hàng quyến Hán Việt: hàng quyến · Pinyin: jiàng juàn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 眷 (quyến)Pinyinjiàng juànHán Việthàng quyếnCấu tạo降 + 眷 · hàng + quyến nghĩa thành phần: hàng + quyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬词。犹眷顾。Tân Hoa Tự Điển 1.敬词。犹眷顾。