降禮

jiàng lǐ hàng lễ

Hán Việt: hàng lễ · Pinyin: jiàng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼节低于常规定例; 跪拜之礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.礼节低于常规定例。 2.跪拜之礼。