降禍

hàng họa

Hán Việt: hàng họa

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời đem tai vạ xuống cho người. giáng hoạ giáng hoạ ☆Trời đem tai vạ xuống cho người.

Eng

  • Cihui 降禍 iànghuò* v.o. send down calamities