降福

jiàng fú hàng phúc

Hán Việt: hàng phúc · Pinyin: jiàng fú

Tổng quan

phúc lành từ trời rời đem điều may mắn xuống cho người. giáng phúc giáng phúc ☆Trời đem điều may mắn xuống cho người.

Cấu tạo: (hàng) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phúc lành từ trời rời đem điều may mắn xuống cho người. giáng phúc giáng phúc ☆Trời đem điều may mắn xuống cho người.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在上者賜福於下。《詩經.周頌.執競》:「降福穰穰,降福簡簡。」《文選.李斯.上書秦始皇》:「四時充美,鬼神降福。」

Eng

  • CC-CEDICT blessings from heaven
  • Cihui blessings from heaven