降秩

jiàng zhì hàng trật

Hán Việt: hàng trật · Pinyin: jiàng zhì

Tổng quan

hư Giáng cấp 降級. giáng trật giáng trật ☆Như Giáng cấp 降級.

Cấu tạo: (hàng) + (trật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Giáng cấp 降級. giáng trật giáng trật ☆Như Giáng cấp 降級.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贬降官秩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贬降官秩。