降節 jiàng jié · hàng tiết Hán Việt: hàng tiết · Pinyin: jiàng jié Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 節 (tiết)Pinyinjiàng jiéHán Việthàng tiếtCấu tạo降 + 節 · hàng + tiết nghĩa thành phần: hàng + tiết