降精 jiàng jīng · hàng tinh Hán Việt: hàng tinh · Pinyin: jiàng jīng Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 精 (tinh)Pinyinjiàng jīngHán Việthàng tinhCấu tạo降 + 精 · hàng + tinh nghĩa thành phần: hàng + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生下良马。Tân Hoa Tự Điển 1.生下良马。