降納 jiàng nà · hàng nạp Hán Việt: hàng nạp · Pinyin: jiàng nà Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 納 (nạp)Pinyinjiàng nàHán Việthàng nạpCấu tạo降 + 納 · hàng + nạp nghĩa thành phần: hàng + nạp Nghĩa jaJMdict lowering (e.g. of a flag)|taking down