降紅

jiàng hóng hàng hồng

Hán Việt: hàng hồng · Pinyin: jiàng hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煎茶时用以簇火的铜火箸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煎茶时用以簇火的铜火箸。