降綏 jiàng suí · hàng tuy Hán Việt: hàng tuy · Pinyin: jiàng suí Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 綏 (tuy)Pinyinjiàng suíHán Việthàng tuyCấu tạo降 + 綏 · hàng + tuy nghĩa thành phần: hàng + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降伏安抚。Tân Hoa Tự Điển 1.降伏安抚。