降罪

jiàng zuì hàng tội

Hán Việt: hàng tội · Pinyin: jiàng zuì

Tổng quan

giáng tội

Cấu tạo: (hàng) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáng tội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怪罪且施懲罰。《薛仁貴征遼事略》:「我聞張士貴賴功者,皆匹夫所教。殺了這匹夫,去見元帥,只言陣前殺了,不能降其罪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹问罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹问罪。