降耗 jiàng hào · hàng háo Hán Việt: hàng háo · Pinyin: jiàng hào Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 耗 (háo)Pinyinjiàng hàoHán Việthàng háoCấu tạo降 + 耗 · hàng + háo nghĩa thành phần: hàng + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降低能源等的消耗:~节能。EngCihui 降耗 jiànghào v.o. cut down the consumption (of sth.)