降致 jiàng zhì · hàng trí Hán Việt: hàng trí · Pinyin: jiàng zhì Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 致 (trí)Pinyinjiàng zhìHán Việthàng tríCấu tạo降 + 致 · hàng + trí nghĩa thành phần: hàng + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹归附。Tân Hoa Tự Điển 1.犹归附。