降色

jiàng sè hàng sắc

Hán Việt: hàng sắc · Pinyin: jiàng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带着谦恭的容色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带着谦恭的容色。