降虜 jiàng lǔ · hàng lỗ Hán Việt: hàng lỗ · Pinyin: jiàng lǔ Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 虜 (lỗ)Pinyinjiàng lǔHán Việthàng lỗCấu tạo降 + 虜 · hàng + lỗ nghĩa thành phần: hàng + lỗ