降衷 jiàng zhōng · hàng trung Hán Việt: hàng trung · Pinyin: jiàng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 衷 (trung)Pinyinjiàng zhōngHán Việthàng trungCấu tạo降 + 衷 · hàng + trung nghĩa thành phần: hàng + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施善﹔降福。Tân Hoa Tự Điển 1.施善﹔降福。