降襲 jiàng xí · hàng tập Hán Việt: hàng tập · Pinyin: jiàng xí Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 襲 (tập)Pinyinjiàng xíHán Việthàng tậpCấu tạo降 + 襲 · hàng + tập nghĩa thành phần: hàng + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降等承继爵位。Tân Hoa Tự Điển 1.降等承继爵位。