降誕

jiàng dàn hàng đản

Hán Việt: hàng đản · Pinyin: jiàng dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng đản (術語)佛生於世也。象器箋十三曰:「趙賓退錄云:詩,誕彌厥月。誕,大也。朱文公以為發語之辭,世俗誤以誕訓生,遂有降誕慶誕之語。前輩辯者多矣。」佛法傳通緣起曰:「迦毘羅城示降誕之迹。」☸

ja

  • JMdict birth (of a saint, monarch, etc.)|nativity