降謫 jiàng zhé · hàng trích Hán Việt: hàng trích · Pinyin: jiàng zhé Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 謫 (trích)Pinyinjiàng zhéHán Việthàng tríchCấu tạo降 + 謫 · hàng + trích nghĩa thành phần: hàng + trích