降諫 jiàng jiàn · hàng gián Hán Việt: hàng gián · Pinyin: jiàng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 諫 (gián)Pinyinjiàng jiànHán Việthàng giánCấu tạo降 + 諫 · hàng + gián nghĩa thành phần: hàng + gián Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和颜悦色﹑平心静气地进谏。Tân Hoa Tự Điển 1.和颜悦色﹑平心静气地进谏。