降謫

jiàng zhé hàng trích

Hán Việt: hàng trích · Pinyin: jiàng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (trích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贬谪。旧指官吏降职并被贬往远离京城的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贬谪。旧指官吏降职并被贬往远离京城的地方。