降貴 jiàng guì · hàng quý Hán Việt: hàng quý · Pinyin: jiàng guì Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 貴 (quý)Pinyinjiàng guìHán Việthàng quýCấu tạo降 + 貴 · hàng + quý nghĩa thành phần: hàng + quý