降貶 jiàng biǎn · hàng biếm Hán Việt: hàng biếm · Pinyin: jiàng biǎn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 貶 (biếm)Pinyinjiàng biǎnHán Việthàng biếmCấu tạo降 + 貶 · hàng + biếm nghĩa thành phần: hàng + biếm