降賢 jiàng xián · hàng hiền Hán Việt: hàng hiền · Pinyin: jiàng xián Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 賢 (hiền)Pinyinjiàng xiánHán Việthàng hiềnCấu tạo降 + 賢 · hàng + hiền nghĩa thành phần: hàng + hiền