降貰 jiàng shì · hàng thế Hán Việt: hàng thế · Pinyin: jiàng shì Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 貰 (thế)Pinyinjiàng shìHán Việthàng thếCấu tạo降 + 貰 · hàng + thế nghĩa thành phần: hàng + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹降赦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹降赦。