降赦 jiàng shè · hàng xá Hán Việt: hàng xá · Pinyin: jiàng shè Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 赦 (xá)Pinyinjiàng shèHán Việthàng xáCấu tạo降 + 赦 · hàng + xá nghĩa thành phần: hàng + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减罪和赦免。唐韩愈有《皇帝即位降赦贺观察史状》。Tân Hoa Tự Điển 1.减罪和赦免。唐韩愈有《皇帝即位降赦贺观察史状》。