降跽 jiàng jì · hàng kị Hán Việt: hàng kị · Pinyin: jiàng jì Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 跽 (kị)Pinyinjiàng jìHán Việthàng kịCấu tạo降 + 跽 · hàng + kị nghĩa thành phần: hàng + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下跪。Tân Hoa Tự Điển 1.下跪。