降身 jiàng shēn · hàng thân Hán Việt: hàng thân · Pinyin: jiàng shēn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 身 (thân)Pinyinjiàng shēnHán Việthàng thânCấu tạo降 + 身 · hàng + thân nghĩa thành phần: hàng + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降低身份。Tân Hoa Tự Điển 1.降低身份。