降輅 jiàng lù · hàng lộ Hán Việt: hàng lộ · Pinyin: jiàng lù Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 輅 (lộ)Pinyinjiàng lùHán Việthàng lộCấu tạo降 + 輅 · hàng + lộ nghĩa thành phần: hàng + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代称太子﹑后妃下车为"降辂"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代称太子﹑后妃下车为"降辂"。