降輦

jiàng niǎn hàng liễn

Hán Việt: hàng liễn · Pinyin: jiàng niǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (liễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓帝王下车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王下车。