降速 jiàng sù · hàng tốc Hán Việt: hàng tốc · Pinyin: jiàng sù Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 速 (tốc)Pinyinjiàng sùHán Việthàng tốcCấu tạo降 + 速 · hàng + tốc nghĩa thành phần: hàng + tốc