降逮 jiàng dǎi · hàng đãi Hán Việt: hàng đãi · Pinyin: jiàng dǎi Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 逮 (đãi)Pinyinjiàng dǎiHán Việthàng đãiCấu tạo降 + 逮 · hàng + đãi nghĩa thành phần: hàng + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下及。Tân Hoa Tự Điển 1.下及。