降部

jiàng bù hàng bộ

Hán Việt: hàng bộ · Pinyin: jiàng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投降的部落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.投降的部落。