降附

jiàng fù hàng phụ

Hán Việt: hàng phụ · Pinyin: jiàng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 投降歸附。《後漢書.卷一七.馮異傳》:「乃稍誅擊豪傑不從令者,褒賞降附有功勞者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投降归附; 指投降归附的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.投降归附。 2.指投降归附的人。

Eng

  • Cihui 降附 iángfù v. yield; surrender