降階

jiàng jiē hàng giai

Hán Việt: hàng giai · Pinyin: jiàng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (giai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 走下臺階。《文選.班固.東都賦》:「主人之辭未終,西都賓矍然失空,逡巡降階。」《西遊記》第二六回:「鎮元子正與唐僧師弟閑敘,聞報,即降階奉迎。」