降集 jiàng jí · hàng tập Hán Việt: hàng tập · Pinyin: jiàng jí Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 集 (tập)Pinyinjiàng jíHán Việthàng tậpCấu tạo降 + 集 · hàng + tập nghĩa thành phần: hàng + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降落而聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.降落而聚集。